Đài Loan có một hệ thống giáo dục đại học rất phát triển và đa dạng.
Theo thống kê gần đây, Đài Loan có khoảng 160 đến 170 cơ sở giáo dục đại học (bao gồm cả Đại học tổng hợp, Học viện và Cao đẳng nghề).
Nếu xét riêng các cơ sở chính thức cấp bằng Đại học (University, College), con số được trích dẫn phổ biến là 166 trường (theo nguồn dữ liệu về du học Đài Loan).
Phân loại chi tiết các trường Đại học tại Đài Loan
Hệ thống giáo dục đại học Đài Loan được chia thành các loại hình chính sau:
| Loại hình trường | Số lượng (ước tính) | Đặc điểm |
| Trường Công lập (National/Public Universities) | Khoảng 50 – 60 trường | Thường có danh tiếng cao, học phí thấp hơn, tập trung nhiều vào nghiên cứu. (Ví dụ: National Taiwan University – NTU, National Cheng Kung University – NCKU). |
| Trường Tư thục (Private Universities) | Khoảng 100 – 110 trường | Chiếm đa số, linh hoạt trong chương trình đào tạo, thường tập trung vào ứng dụng và có nhiều chương trình dành cho sinh viên quốc tế. (Ví dụ: Tamkang University, Ming Chuan University). |
| Tổng cộng (Đại học & Cao đẳng) | Khoảng 166 trường | Bao gồm Đại học (University), Học viện (College) và Cao đẳng nghề (Junior College). |
Nền giáo dục của Đài Loan được đánh giá rất cao, thường nằm trong top 20 toàn cầu và top 5 ở Châu Á về chất lượng.
Danh Sách 50 Trường Đại học Hàng đầu tại Đài Loan
I. Các Trường Đại học Quốc lập Nghiên cứu Hàng đầu (Top National Universities)
| STT | Tên Trường (University) | Tên Thành phố/Khu vực | Bậc Đào tạo Chính |
| 1 | National Taiwan University (NTU) | Đài Bắc (Taipei) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 2 | National Cheng Kung University (NCKU) | Đài Nam (Tainan) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 3 | National Yang Ming Chiao Tung University (NYCU) | Tân Trúc (Hsinchu) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 4 | National Tsing Hua University (NTHU) | Tân Trúc (Hsinchu) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 5 | National Taiwan Normal University (NTNU) | Đài Bắc (Taipei) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 6 | National Central University (NCU) | Đào Viên (Taoyuan) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 7 | National Sun Yat-sen University (NSYSU) | Cao Hùng (Kaohsiung) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 8 | National Chengchi University (NCCU) | Đài Bắc (Taipei) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 9 | National Chung Hsing University (NCHU) | Đài Trung (Taichung) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 10 | National Chung Cheng University (CCU) | Gia Nghĩa (Chiayi) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
II. Các Trường Đại học Khoa học & Công nghệ Quốc lập (Top National UST)
| STT | Tên Trường (University) | Tên Thành phố/Khu vực | Bậc Đào tạo Chính |
| 11 | National Taiwan University of Science and Technology (Taiwan Tech) | Đài Bắc (Taipei) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 12 | National Taipei University of Technology (Taipei Tech) | Đài Bắc (Taipei) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 13 | National Yunlin University of Science and Technology (YunTech) | Vân Lâm (Yunlin) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 14 | National Kaohsiung University of Science and Technology (NKUST) | Cao Hùng (Kaohsiung) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 15 | National Taiwan Ocean University (NTOU) | Cơ Long (Keelung) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 16 | National Taipei University (NTPU) | Tân Đài Bắc (New Taipei) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
III. Các Trường Đại học Dân lập và Y khoa nổi bật
| STT | Tên Trường (Tiếng Anh/Việt) | Tên Thành phố/Khu vực | Bậc Đào tạo Chính |
| 17 | Fu Jen Catholic University (FJCU) | Tân Đài Bắc (New Taipei) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 18 | Tamkang University (TKU) | Tân Đài Bắc (New Taipei) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 19 | Feng Chia University (FCU) | Đài Trung (Taichung) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 20 | China Medical University (CMU) | Đài Trung (Taichung) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 21 | Taipei Medical University (TMU) | Đài Bắc (Taipei) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 22 | Chung Yuan Christian University (CYCU) | Đào Viên (Taoyuan) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 23 | Tunghai University (THU) | Đài Trung (Taichung) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 24 | Kaohsiung Medical University (KMU) | Cao Hùng (Kaohsiung) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 25 | Ming Chuan University (MCU) | Đài Bắc / Đào Viên | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
IV. Các Trường Đại học Quốc lập và Dân lập khác
| STT | Tên Trường (University) | Tên Thành phố/Khu vực | Bậc Đào tạo Chính |
| 26 | National Kaohsiung Normal University (NKNU) | Cao Hùng (Kaohsiung) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 27 | National Chiayi University (NCYU) | Gia Nghĩa (Chiayi) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 28 | National Pingtung University of Science and Technology (NPUST) | Bình Đông (Pingtung) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 29 | Shih Chien University (USC) | Đài Bắc (Taipei) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 30 | Providence University | Đài Trung (Taichung) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 31 | Chang Gung University | Đào Viên (Taoyuan) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 32 | Yuan Ze University | Đào Viên (Taoyuan) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 33 | Asia University | Đài Trung (Taichung) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 34 | Tatung University | Đài Bắc (Taipei) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 35 | National University of Tainan (NUTN) | Đài Nam (Tainan) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 36 | Southern Taiwan University of Science and Technology (STUST) | Đài Nam (Tainan) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 37 | National Taitung University (NTTU) | Đài Đông (Taitung) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 38 | National Ilan University (NIU) | Nghi Lan (Yilan) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 39 | National United University (NUU) | Miêu Lật (Miaoli) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 40 | National Quemoy University (NQU) | Kim Môn (Kinmen) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 41 | China University of Technology | Đài Bắc / Tân Trúc | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 42 | Chinese Culture University (CCU) | Đài Bắc (Taipei) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 43 | Soochow University | Đài Bắc (Taipei) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 44 | Wenzao Ursuline University of Languages (WZU) | Cao Hùng (Kaohsiung) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 45 | National Kaohsiung Normal University (NKNU) | Cao Hùng (Kaohsiung) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 46 | Kun Shan University (KSU) | Đài Nam (Tainan) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 47 | I-Shou University | Cao Hùng (Kaohsiung) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 48 | Ming Chi University of Technology | Tân Đài Bắc (New Taipei) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 49 | National Chin-Yi University of Technology | Đài Trung (Taichung) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
| 50 | Tzu Chi University | Hoa Liên (Hualien) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến Sĩ |
Chia sẻ bài viết này: