Hiện tại có hơn 160 tổ chức giáo dục đại học được công nhận tại Anh (bao gồm Anh, Scotland, Wales và Bắc Ireland). Dưới đây là danh sách các trường tại Anh:
| STT | Tên trường | Bậc đào tạo | Thành phố |
| 1. | University of Aberdeen | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Aberdeen |
| 2. | Robert Gordon University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Aberdeen |
| 3. | Aberystwyth University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Aberystwyth, Wales |
| 4. | University of Ulster | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Bắc Ireland |
| 5. | Bangor University (Prifysgol Bangor) | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Bangor |
| 6. | University of Bath | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Bath |
| 7. | Bath Spa University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Bath |
| 8. | Queen’s University Belfast | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Belfast |
| 9. | Aston University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Birmingham |
| 10. | University of Birmingham | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Birmingham |
| 11. | Birmingham City University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Birmingham |
| 12. | University College Birmingham | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Birmingham |
| 13. | Newman University, Birmingham | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Birmingham |
| 14. | University of Bolton | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Bolton |
| 15. | Arts University Bournemouth | Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Bournemouth |
| 16. | Bournemouth University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Bournemouth |
| 17. | University of Bradford | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Bradford |
| 18. | University of Brighton | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Brighton |
| 19. | University of Sussex | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Brighton |
| 20. | University of Bristol | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Bristol |
| 21. | The University of the West of England, Bristol | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Bristol |
| 22. | University of Buckingham | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Buckingham |
| 23. | Buckinghamshire New University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Buckingham |
| 24. | Anglia Ruskin University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Cambridge |
| 25. | University of Cambridge | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Cambridge |
| 26. | Canterbury Christ Church University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Canterbury |
| 27. | Cardiff Metropolitan University (Prifysgol Metropolitan Caerdydd) | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Cardiff |
| 28. | Cardiff University (Prifysgol Caerdydd) | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Cardiff |
| 29. | University of Wales (Prifysgol Cymru) | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Cardiff |
| 30. | The University of Wales Trinity Saint David (Prifysgol Cymru Y Drindod Dewi Sant) | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Carmarthen |
| 31. | Writtle University College | Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Chelmsford |
| 32. | University of Gloucestershire | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Cheltenham |
| 33. | University of Chester | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Chester |
| 34. | University of Chichester | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Chichester |
| 35. | University of Essex | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Colchester |
| 36. | Coventry University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Coventry |
| 37. | University of Warwick | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Coventry |
| 38. | Cranfield University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Cranfield University |
| 39. | University of Cumbria | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Cumbria |
| 40. | University of Derby | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Derby |
| 41. | Abertay University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Dundee |
| 42. | University of Dundee | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Dundee |
| 43. | Durham University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Durham |
| 44. | The University of Edinburgh | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Edinburgh |
| 45. | Harper Adams University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học (Chuyên ngành nông nghiệp) | Newport, Shropshire |
| 46. | Edinburgh Napier University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Edinburgh |
| 47. | Heriot-Watt University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Edinburgh |
| 48. | Queen Margaret University, Edinburgh | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Edinburgh |
| 49. | University of Exeter | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Exeter |
| 50. | Falmouth University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Falmouth |
| 51. | University for the Creative Arts | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Farnham |
| 52. | University of Glasgow | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Glasgow |
| 53. | Glasgow Caledonian University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Glasgow |
| 54. | Royal Conservatoire of Scotland | Cử nhân & Sau Đại học | Glasgow |
| 55. | Glasgow School of Art | Cử nhân & Sau Đại học | Glasgow |
| 56. | University of Strathclyde | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Glasgow |
| 57. | University of Surrey | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Guildford |
| 58. | The University of Law | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Various campus |
| 59. | University of Hertfordshire | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Hartfield |
| 60. | University of Huddersfield | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Huddersfield |
| 61. | University of Hull | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Hull |
| 62. | University of the Highlands and Islands | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Inverness |
| 63. | University of Suffolk | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Ipswich |
| 64. | Keele University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Keele |
| 65. | University of Kent | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Kent |
| 66. | Lancaster University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Lancaster |
| 67. | University of Leeds | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Leeds |
| 68. | Leeds Beckett University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Leeds |
| 69. | Leeds Trinity University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Leeds |
| 70. | Leeds Arts University | Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Leeds |
| 71. | De Montfort University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Leicester |
| 72. | University of Leicester | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Leicester |
| 73. | Bishop Grosseteste University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Lincoln |
| 74. | University of Lincoln | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Lincoln |
| 75. | University of Liverpool | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Liverpool |
| 76. | Liverpool Hope University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Liverpool |
| 77. | Liverpool John Moores University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Liverpool |
| 78. | Liverpool Institute of Performing Arts | Cử nhân & Sau Đại học | Liverpool |
| 79. | Birkbeck, University of London | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | London |
| 80. | BPP University | Tiếng Anh, Cử nhân & Sau Đại học | London |
| 81. | Brunel University London | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | London |
| 82. | City University of London | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | London |
| 83. | University of East London | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | London |
| 84. | ESCP Business School | Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | London |
| 85. | Goldsmiths, University of London | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | London |
| 86. | University of Greenwich | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | London |
| 87. | The London Institute of Banking & Finance | Cử nhân & Sau Đại học | London |
| 88. | Imperial College London | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | London |
| 89. | Istituto Marangoni London | Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | London |
| 90. | London Film School | Cử nhân, Sau Đại học | London |
| 91. | King’s College London | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | London |
| 92. | Kingston University London | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | London |
| 93. | University of London | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | London |
| 94. | London Business School | Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | London |
| 95. | London Metropolitan University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | London |
| 96. | London School of Hygiene and Tropical Medicine | Cử nhân & Sau Đại học | London |
| 97. | London School of Economics and Political Science, The (LSE) | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | London |
| 98. | London South Bank University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | London |
| 99. | Le Cordon Bleu London | Cử nhân & Sau Đại học | London |
| 100. | University College London | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | London |
| 101. | Middlesex University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | London |
| 102. | Regent’s University London | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | London |
| 103. | Regent College London | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | London |
| 104. | University of Roehampton | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | London |
| 105. | Queen Mary, University of London | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | London |
| 106. | Royal Academy of Music | Cử nhân & Sau Đại học | London |
| 107. | Royal Central School of Speech and Drama (University of London) | Cử nhân & Sau Đại học | London |
| 108. | Royal College of Art | Cử nhân & Sau Đại học | London |
| 109. | Royal College of Music | Cử nhân & Sau Đại học | London |
| 110. | Royal Holloway, University of London | Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | London |
| 111. | Royal Veterinary College | Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | London |
| 112. | School of Oriental and African Studies (SOAS), University of London | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | London |
| 113. | St George’s, University of London | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | London |
| 114. | St Mary’s University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | London |
| 115. | Trinity Laban Conservatoire of Music and Dance | Cử nhân & Sau Đại học | London |
| 116. | University of the Arts, London | Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | London |
| 117. | University of West London | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | London |
| 118. | University of Westminster | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | London |
| 119. | Loughborough University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Loughborough |
| 120. | University of Bedfordshire | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Luton |
| 121. | University of Manchester | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Manchester |
| 122. | Manchester Metropolitan University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Manchester |
| 123. | University Academy 92 | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Manchester |
| 124. | University of Salford | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Manchester |
| 125. | Teesside University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Middlesbrough |
| 126. | Newcastle University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Newcastle-upon-Tyne |
| 127. | Northumbria University Newcastle | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Newcastle-upon-Tyne |
| 128. | University of Northampton | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Northampton |
| 129. | University of East Anglia | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Norwich |
| 130. | Norwich University of the Arts | Cử nhân & Sau Đại học | Norwich |
| 131. | University of Nottingham | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Nottingham |
| 132. | Nottingham Trent University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Nottingham |
| 133. | Edge Hill University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Ormskirk, Lancashire |
| 134. | University of Oxford | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Oxford |
| 135. | Oxford Brookes University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Oxford |
| 136. | University of the West of Scotland | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Paisley |
| 137. | University of St Mark and St John, Plymouth | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Plymouth |
| 138. | Plymouth University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Plymouth |
| 139. | Plymouth Marjon University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Plymouth |
| 140. | University of South Wales (Prifysgol De Cymru) | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Pontypridd, Cardiff |
| 141. | University of Portsmouth | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Portsmouth |
| 142. | University of Central Lancashire | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Preston, Lancashire |
| 143. | University of Reading | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Reading |
| 144. | University of Sheffield | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Sheffield |
| 145. | Sheffield Hallam University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Sheffield |
| 146. | University of Southampton | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Southampton |
| 147. | Solent University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Southampton |
| 148. | University of St Andrews | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | St Andrews |
| 149. | University of Stirling | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Stirling |
| 150. | Staffordshire University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Stoke-on-Trent |
| 151. | University of Sunderland | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Sunderland |
| 152. | University of Surrey | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Surrey |
| 153. | Swansea University (Prifysgol Abertawe) | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Swansea |
| 154. | The University of Winchester | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Winchester |
| 155. | University of Wolverhampton | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Wolverhampton |
| 156. | University of Worcester | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Worcester |
| 157. | Glyndŵr University (Prifysgol Glyndŵr) | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | Wrexham, Wales |
| 158. | University of York | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | York |
| 159. | York St John University | Tiếng Anh, Dự bị, Cử nhân & Sau Đại học | York |
Chia sẻ bài viết này: